Bản dịch của từ 𢬄 trong tiếng Việt

𢬄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

𢬄 (Động từ)

bēng
01

Dùng tay che hoặc che đậy, như bưng mặt khi ngại ngùng.

〈越南释义〉读音bưng,捂,掩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầm, nâng lên nhẹ nhàng như bưng chén nước nóng (giúp nhớ từ 'bưng' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音bưng,捧,端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢬄
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BƯNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,冰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép