Bản dịch của từ 𢬄 trong tiếng Việt
𢬄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | N/A | N/A | N/A |
𢬄 (Động từ)
【bēng】
01
Dùng tay che hoặc che đậy, như bưng mặt khi ngại ngùng.
〈越南释义〉读音bưng,捂,掩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cầm, nâng lên nhẹ nhàng như bưng chén nước nóng (giúp nhớ từ 'bưng' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音bưng,捧,端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
