Bản dịch của từ 𢬎 trong tiếng Việt

𢬎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𢬎 (Động từ)

héng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đánh, đập mạnh như tiếng vỗ tay hoặc tiếng gõ cửa) – dễ nhớ như tiếng vỗ tay vang lên ‘hằng hằng’ trong nhà.

同“搄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢬎
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép