Bản dịch của từ 𢬑 trong tiếng Việt

𢬑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

𢬑 (Động từ)

01

(phương ngữ) nhổ, kéo, giật (như giật tóc, nhổ cỏ) — dễ nhớ như 'quật' lên cái gì đó

〈方言〉拔,抓。见《康熙字典(增订版)》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan

见于台湾人名。

Ví dụ
𢬑
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【QU】
Hình thái radical:
⿰,扌,曲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép