ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢬑
Bảng phân tích âm vị 𢬑
Qū
(phương ngữ) nhổ, kéo, giật (như giật tóc, nhổ cỏ) — dễ nhớ như 'quật' lên cái gì đó
〈方言〉拔,抓。见《康熙字典(增订版)》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xuất hiện trong tên người Đài Loan
见于台湾人名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép