Bản dịch của từ 𢬔 trong tiếng Việt

𢬔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𢬔 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với '' (tê), nghĩa là đậu, trú ngụ như chim đậu trên cành (nhớ câu: chim 'tê' trên cành)

同“栖”。《可洪音义》:“𢬔僧:上音西,正作栖。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢬔
Bính âm:
【xù】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,扌,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép