Bản dịch của từ 𢬤 trong tiếng Việt
𢬤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎng | ㄎㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𢬤 (Động từ)
【kuǎng】
01
(phương ngữ) Đậy lên, che kín như khi ta đậy nắp nồi hoặc hộp lại để giữ nóng hoặc bảo quản đồ ăn.
〈方言〉盖上、合上。如:~盖子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(phương ngữ) Đóng cửa lại, như khi ta khép cửa để ngăn gió hoặc giữ an toàn.
〈方言〉关上。如:~门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
