Bản dịch của từ 𢬤 trong tiếng Việt

𢬤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎng

ㄎㄨㄤˇN/AN/AN/A

𢬤 (Động từ)

kuǎng
01

(phương ngữ) Đậy lên, che kín như khi ta đậy nắp nồi hoặc hộp lại để giữ nóng hoặc bảo quản đồ ăn.

〈方言〉盖上、合上。如:~盖子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) Đóng cửa lại, như khi ta khép cửa để ngăn gió hoặc giữ an toàn.

〈方言〉关上。如:~门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢬤
Bính âm:
【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép