Bản dịch của từ 𢬩 trong tiếng Việt
𢬩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𢬩 (Danh từ)
【fá】
01
Cùng nghĩa với “筏” (phà nhỏ, bè mảng dùng để vượt sông, dễ nhớ như bè tre trên sông Hồng).
同“筏”。《敦煌俗字典》S.388《正名要录》:“右字形虽别,音义是同。古而典者居上,今而要者居下。黄征按:筏又作栰,替换意符而已。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dạng thông tục của “杙” (cái chốt, cái cọc nhỏ dùng để giữ vật, giống như cái chốt giữ cổng nhà).
俗“杙”。《可洪音义》:“上猪角反。椎也。下羊力反。橜也。正作弋、杙二形。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
