Bản dịch của từ 𢬷 trong tiếng Việt

𢬷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˋN/AN/AN/A

𢬷 (Động từ)

nàn
01

Hình ảnh cá đang ăn (như cá mút, cá ngậm miệng)

食鱼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢬷
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˋ】【NẠN】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,內,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép