Bản dịch của từ 𢬾 trong tiếng Việt
𢬾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𢬾 (Động từ)
【xī】
01
Giống như chữ '抪' (cầm, nắm giữ), dễ nhớ như việc giữ chặt tay khi bắt tay.
同“抪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cầm, giữ (giống như việc giữ chặt một vật trong tay để không rơi).
持。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
