Bản dịch của từ 𢬾 trong tiếng Việt

𢬾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𢬾 (Động từ)

01

Giống như chữ '' (cầm, nắm giữ), dễ nhớ như việc giữ chặt tay khi bắt tay.

同“抪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầm, giữ (giống như việc giữ chặt một vật trong tay để không rơi).

持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢬾
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿰,扌,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép