Bản dịch của từ 𢭀 trong tiếng Việt

𢭀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

𢭀 (Động từ)

xuán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (xoay tròn, quay vòng như chiếc quạt hoặc bánh xe) – dễ nhớ như vòng xoay tròn của chiếc quạt trong nhà.

同“旋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭀
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𭻾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép