ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢭂
Bảng phân tích âm vị 𢭂
Lāo
Đóng lại, khép kín (như cửa đóng lại, mắt nhắm lại)
闭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cũng đọc là “lâu”, nghĩa như “vớt” (ví dụ như vớt cá trong nước)
同“捞”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép