Bản dịch của từ 𢭅 trong tiếng Việt

𢭅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𢭅 (Động từ)

chā
01

Giống chữ “” (cắm, chèn); nghĩa là cắm vào, chèn vào, thuận lợi (lợi) như cắm cây vào đất dễ bén rễ.

同“插”。利。

Ví dụ
𢭅
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Hình thái radical:
⿰,扌,𬉶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép