Bản dịch của từ 𢭆 trong tiếng Việt

𢭆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡN/AN/AN/A

𢭆 (Động từ)

chōu
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ hành động rút ra, thu thập hoặc đánh; nhớ như rút (trừu) tiền trong ví.

同“㩅(抽)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭆
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép