Bản dịch của từ 𢭈 trong tiếng Việt

𢭈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𢭈 (Động từ)

gāng
01

Cùng nghĩa với “” – cầm, nâng lên (như khi cõng, vác vật nặng trên vai, dễ nhớ như câu 'cang vai vác nặng').

同“扛”。举。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭈
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,彐,一,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép