Bản dịch của từ 𢭉 trong tiếng Việt

𢭉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𢭉 (Động từ)

chā
01

Cắm, chèn vào như cắm cây sáp vào đất (giống chữ '' nghĩa là cắm, chèn).

同“插”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭉
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𦈢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép