Bản dịch của từ 𢭒 trong tiếng Việt

𢭒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𢭒 (Động từ)

sāo
01

Cào, gãi (giống như chữ , nhớ đến hành động gãi ngứa)

同“搔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢭒
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Các biến thể:
搔, 𢫺
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,义,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép