Bản dịch của từ 𢭔 trong tiếng Việt

𢭔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

𢭔 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đào, bới đất); thường gặp trong tên người Đài Loan.

同“挖”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭔
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OÁT】
Hình thái radical:
⿰,扌,𥤥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép