Bản dịch của từ 𢭘 trong tiếng Việt

𢭘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/AN/AN/A

𢭘 (Động từ)

āi
01

Nghi ngờ giống chữ “” (cách đọc và ý nghĩa gần giống, thường thấy trong tên người Đài Loan).

疑同“捱”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭘
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Hình thái radical:
⿰,扌,𠩈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép