Bản dịch của từ 𢭦 trong tiếng Việt

𢭦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𢭦 (Danh từ)

xiāo
01

Xem trong sách 'Long Kham' (một từ cổ, ít dùng).

见《龙龛》。

Ví dụ
02

Tên người dùng ở Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢭦
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,扌,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép