ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢭰
Bảng phân tích âm vị 𢭰
Zhǔ
Chữ喃 dùng để chỉ hành động dùng ngón tay trỏ về một hướng nào đó (như khi bạn trỏ vào bảng hoặc chỉ đường).
喃字。读音trỏ,(用手指)指向。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép