Bản dịch của từ 𢭲 trong tiếng Việt
𢭲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎo | ㄎㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𢭲 (Động từ)
【kǎo】
01
〔拷~〕tương đương với từ 'sao chép' (như khi bạn 'khảo' lại tài liệu). Xuất hiện hiếm trong phim hoạt hình Hong Kong 'Lão Phu Tử Thủy Hổ Truyền' của công ty Far East Cartoon Animation, ở phần cuối có phụ đề STAFF.
〔拷~〕通拷贝。见于远东卡通动画公司出品的香港动画电影《老夫子水虎传》片尾STAFF字幕中有罕见出现。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
