Bản dịch của từ 𢭴 trong tiếng Việt

𢭴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢭴 (Động từ)

kuò
01

Giống như 'quát' (múc), ví dụ như trong câu: 'Lưu lão lão quát một muỗng, từ từ ăn.' (dùng để chỉ hành động múc thức ăn một cách chậm rãi).

同“擓”。《红楼真梦》:刘姥姥𢭴了一勺,慢慢吃著。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢭴
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,扌,快
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丨丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép