Bản dịch của từ 𢭵 trong tiếng Việt

𢭵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢭵 (Động từ)

niè
01

Trong câu trích dẫn, 𢭵 mang nghĩa là 'nhấn nhẹ, ấn nhẹ' (giống như hành động nhấn, ấn trong tiếng Việt để nhớ chữ).

《海琼白眞君语录·卷四》:“...师却云大小释迦被五通仙人轻轻捺𢭵眞得口眼喎斜敢问诸人那里是释迦...”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭵
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿰,扌,努
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿一乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép