Bản dịch của từ 𢭷 trong tiếng Việt

𢭷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𢭷 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, nghĩa chưa rõ ràng (giống như chữ bí ẩn chưa giải mã).

喃字。义未详。

Ví dụ
02

Chữ Nôm, hình ảnh hai bàn tay chắp lại (giống như đang cầu nguyện).

喃字。双手合十。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢭷
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,扌,坟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép