Bản dịch của từ 𢭸 trong tiếng Việt

𢭸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˇ ㄖㄡˋN/AN/AN/A

𢭸 (Động từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉: Đọc là ふるう, nghĩa là rung lắc, vung (như vung tay, vung cờ). (Gợi nhớ: 'phủ nhuận' như vung tay phủ sóng rộng)

〈日本释义〉:读音ふるう,振・揮(ふるう)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭸
Bính âm:
【ㄈㄨˇ ㄖㄡˋ】【PHỦ NHUẬN】
Hình thái radical:
⿰,扌,序
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép