ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢭸
Bảng phân tích âm vị 𢭸
N/A
〈Nghĩa Nhật〉: Đọc là ふるう, nghĩa là rung lắc, vung (như vung tay, vung cờ). (Gợi nhớ: 'phủ nhuận' như vung tay phủ sóng rộng)
〈日本释义〉:读音ふるう,振・揮(ふるう)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép