Bản dịch của từ 𢭹 trong tiếng Việt

𢭹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𢭹 (Động từ)

01

越南释义〉Nghĩa chưa rõ, chưa có thông tin cụ thể.

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉Đầy kín, bị nhét chặt, như 'mì' (mật) trong hũ mật ong.

〈越南释义〉塞满。

Ví dụ
𢭹
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Hình thái radical:
⿰,扌,吝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép