ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢭹
Bảng phân tích âm vị 𢭹
Mí
〈越南释义〉Nghĩa chưa rõ, chưa có thông tin cụ thể.
〈越南释义〉义未详。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
〈越南释义〉Đầy kín, bị nhét chặt, như 'mì' (mật) trong hũ mật ong.
〈越南释义〉塞满。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép