Bản dịch của từ 𢭽 trong tiếng Việt
𢭽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𢭽 (Động từ)
【chóng】
01
Đâm, chọc, chọt như khi dùng cây nhọn để chích hoặc đâm thủng (nhớ câu: 'chọc cho chùng, chọc cho xung')
〈越南释义〉刺,戳,捅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giã, giã nát bằng chày cối (như giã gạo)
〈越南释义〉舂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
