Bản dịch của từ 𢭽 trong tiếng Việt

𢭽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊN/AN/AN/A

𢭽 (Động từ)

chóng
01

Đâm, chọc, chọt như khi dùng cây nhọn để chích hoặc đâm thủng (nhớ câu: 'chọc cho chùng, chọc cho xung')

〈越南释义〉刺,戳,捅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giã, giã nát bằng chày cối (như giã gạo)

〈越南释义〉舂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢭽
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【XUNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,沈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép