Bản dịch của từ 𢮃 trong tiếng Việt

𢮃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𢮃 (Động từ)

01

Dùng tay cầm hoặc nắm lấy vật gì đó (như cầm ly, cầm bút).

手拿着东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢮃
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿱,𥝢,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép