Bản dịch của từ 𢮌 trong tiếng Việt

𢮌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiā

ㄑㄧㄚN/AN/AN/A

𢮌 (Động từ)

qiā
01

Kéo ra, nhổ lên (như nhổ cây, kéo vật ra khỏi chỗ cắm)

拔着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢮌
Bính âm:
【qiā】【ㄑㄧㄚ】【THA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,劼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép