Bản dịch của từ 𢮒 trong tiếng Việt
𢮒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𢮒 (Động từ)
【chuí】
01
Cùng nghĩa với từ “搥” – nghĩa là dùng tay hoặc vật nặng đập mạnh, thường để làm mềm hoặc đánh tan (như đập bột, đập thịt). Hình ảnh dễ nhớ: “chuý” như tiếng đập mạnh của chiếc chày trong cối giã gạo.
同“搥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
