Bản dịch của từ 𢮘 trong tiếng Việt

𢮘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𢮘 (Danh từ)

wàn
01

Cổ tay, phần nối giữa cánh tay và bàn tay (giúp nhớ: 'oản' gần giống 'quăn', tay quăn ở cổ tay).

同“腕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢮘
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宛,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶乚乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép