Bản dịch của từ 𢮟 trong tiếng Việt

𢮟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𢮟 (Danh từ)

xiá
01

Cái chốt nêm giữ bánh xe không rơi khỏi trục xe lớn (giống như cái 'hạ' giữ xe không bị 'hạ' xuống đất).

同“辖”。大车轴头管住轮子不致脱落的楔子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢮟
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿱,𫝀,巛,冖,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一乚乚乚丶乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép