ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢮦
Bảng phân tích âm vị 𢮦
Jiǎn
〈Nhật nghĩa〉Chữ giản thể Nhật dùng để chỉ hành động “nhặt” hoặc “lượm”. (Dễ nhớ như khi bạn kiểm tra và nhặt từng món đồ)
〈日本释义〉“捡”的日本简体字。见《日本常用字表》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép