Bản dịch của từ 𢮦 trong tiếng Việt

𢮦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𢮦 (Động từ)

jiǎn
01

〈Nhật nghĩa〉Chữ giản thể Nhật dùng để chỉ hành động “nhặt” hoặc “lượm”. (Dễ nhớ như khi bạn kiểm tra và nhặt từng món đồ)

〈日本释义〉“捡”的日本简体字。见《日本常用字表》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢮦
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
撿, 檢
Hình thái radical:
⿰,扌,㑒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép