Bản dịch của từ 𢮪 trong tiếng Việt

𢮪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋN/AN/AN/A

𢮪 (Tính từ)

rùn
01

Chữ Nôm, đọc là 'rộn', nghĩa là đông đúc, bận rộn (như phố phường rộn ràng). Ví dụ: 'rộn ràng' như tiếng chợ tấp nập.

喃字。读音rộn,繁忙。〔~𣳮〕繁华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢮪
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NỘN】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,丷,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép