Bản dịch của từ 𢮮 trong tiếng Việt

𢮮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢮮 (Tính từ)

01

Chữ gốc của '' nghĩa là 'ấn, giữ lại'; theo Thuyết Văn giải thích: '𢑏' nghĩa là ấn, dựa vào chữ '' và ''; chữ này cũng có dạng thông tục viết theo bộ Thủ (tay). (Giúp nhớ: '' là giữ, ức chế, giống như tay ấn giữ lại.)

“抑”本字。《说文》:“𢑏,按也。从反印。~,俗从手。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢮮
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿲,扌,𭺪,彐
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép