Bản dịch của từ 𢮮 trong tiếng Việt
𢮮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𢮮 (Tính từ)
【yì】
01
Chữ gốc của '抑' nghĩa là 'ấn, giữ lại'; theo Thuyết Văn giải thích: '𢑏' nghĩa là ấn, dựa vào chữ '反' và '印'; chữ này cũng có dạng thông tục viết theo bộ Thủ (tay). (Giúp nhớ: '抑' là giữ, ức chế, giống như tay ấn giữ lại.)
“抑”本字。《说文》:“𢑏,按也。从反印。~,俗从手。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
