Bản dịch của từ 𢮿 trong tiếng Việt

𢮿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢮿 (Động từ)

liè
01

Bẻ cong, uốn nghiêng (như khi bẻ cây, nhớ câu 'liệt' như 'liệt kê' các nhánh cây bị bẻ)

捩。《五侯鯖字海》:“音乖。捩也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cắm, chọc (như cắm que, nhớ 'liệt' như cắm vào đất)

揷。《同文通考·譌字》:“𢮿,揷也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢮿
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,扌,乖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép