Bản dịch của từ 𢮿 trong tiếng Việt
𢮿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𢮿 (Động từ)
【liè】
01
Bẻ cong, uốn nghiêng (như khi bẻ cây, nhớ câu 'liệt' như 'liệt kê' các nhánh cây bị bẻ)
捩。《五侯鯖字海》:“音乖。捩也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắm, chọc (như cắm que, nhớ 'liệt' như cắm vào đất)
揷。《同文通考·譌字》:“𢮿,揷也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
