Bản dịch của từ 𢯂 trong tiếng Việt

𢯂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𢯂 (Động từ)

wǎn
01

Phiên âm cổ của chữ “” (kéo, kéo lại) — nhớ đến việc “vãn” kéo lại dây thừng trong truyện cổ tích.

俗“挽”。明·万历本《金瓶梅词话·第七十六回》:“良久,乔大户到了。西门庆陪他𠫊上坐的,如此这般,拿胡府尹义官乔洪名字:𢯂例上。纳白米三十石,以济邉储。” --出自《康熙字典增订版》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢯂
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Hình thái radical:
⿰,扌,兔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép