Bản dịch của từ 𢯂 trong tiếng Việt
𢯂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𢯂 (Động từ)
【wǎn】
01
Phiên âm cổ của chữ “挽” (kéo, kéo lại) — nhớ đến việc “vãn” kéo lại dây thừng trong truyện cổ tích.
俗“挽”。明·万历本《金瓶梅词话·第七十六回》:“良久,乔大户到了。西门庆陪他𠫊上坐的,如此这般,拿胡府尹义官乔洪名字:𢯂例上。纳白米三十石,以济邉储。” --出自《康熙字典增订版》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
