Bản dịch của từ 𢯆 trong tiếng Việt

𢯆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𢯆 (Danh từ)

zhàn
01

Chữ sai của '' (trạm, kho chứa hàng) – nhớ như trạm dừng để chứa đồ.

“棧”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯆
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép