Bản dịch của từ 𢯇 trong tiếng Việt

𢯇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𢯇 (Động từ)

01

Cử hành nghi thức chào hỏi bằng cách chắp tay (giống như hành động ‘vái’ trong tiếng Việt).

同“揖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯇
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𦙃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép