Bản dịch của từ 𢯊 trong tiếng Việt
𢯊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𢯊 (Động từ)
【niē】
01
(tiếng Quảng Đông) sự kiên quyết, quyết tâm như nắm chặt tay không buông (giống như từ 'niết' trong tiếng Việt)
同“捏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với động từ 'diêu' (扚), nghĩa là dùng tay nắm hoặc véo
同“扚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
