Bản dịch của từ 𢯊 trong tiếng Việt

𢯊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝN/AN/AN/A

𢯊 (Động từ)

niē
01

(tiếng Quảng Đông) sự kiên quyết, quyết tâm như nắm chặt tay không buông (giống như từ 'niết' trong tiếng Việt)

同“捏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với động từ 'diêu' (), nghĩa là dùng tay nắm hoặc véo

同“扚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢯊
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,的
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép