ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢯎
Bảng phân tích âm vị 𢯎
Yī
(phương ngữ) gãi ngứa, cào nhẹ như khi bị muỗi đốt
〈方言〉搔;挠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép