Bản dịch của từ 𢯏 trong tiếng Việt

𢯏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇN/AN/AN/A

𢯏 (Động từ)

běi
01

Bẻ, gập, hái, ngắt, bứt (như bẻ cành cây, hái hoa) – dễ nhớ như hành động bẻ ngọn rau trong bữa ăn.

〈越南释义〉读音bẻ,折,采,摘,扳,掰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯏
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẺ】
Hình thái radical:
⿰,扌,彼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿丨丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép