ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢯔
Bảng phân tích âm vị 𢯔
Guà
Thu nhỏ lại, co rúm (như da bị quắt lại khi khô)
〈越南释义〉读音quắt,收缩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cạo, vét sạch, lột sạch (như gạt sạch đồ vật)
〈越南释义〉读音gvat,刮,搜刮。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép