Bản dịch của từ 𢯔 trong tiếng Việt

𢯔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋN/AN/AN/A

𢯔 (Động từ)

guà
01

Thu nhỏ lại, co rúm (như da bị quắt lại khi khô)

〈越南释义〉读音quắt,收缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cạo, vét sạch, lột sạch (như gạt sạch đồ vật)

〈越南释义〉读音gvat,刮,搜刮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯔
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẮT, GẠT】
Hình thái radical:
⿰,扌,刮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丨丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép