Bản dịch của từ 𢯖 trong tiếng Việt

𢯖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢯖 (Động từ)

jié
01

Ghép chữ, nối các phần lại thành một từ hoặc câu (như khi viết hoặc đánh vần).

〈越南释义〉读音ghép,拼,拼写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khép lại, đóng lại, giống như chữ 'khép' trong tiếng Việt, đồng nghĩa với chữ '𢬱'.

〈越南释义〉读音khép,同“𢬱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢯖
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,怯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丨丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép