Bản dịch của từ 𢯖 trong tiếng Việt
𢯖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𢯖 (Động từ)
【jié】
01
Ghép chữ, nối các phần lại thành một từ hoặc câu (như khi viết hoặc đánh vần).
〈越南释义〉读音ghép,拼,拼写。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khép lại, đóng lại, giống như chữ 'khép' trong tiếng Việt, đồng nghĩa với chữ '𢬱'.
〈越南释义〉读音khép,同“𢬱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
