Bản dịch của từ 𢯚 trong tiếng Việt

𢯚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇN/AN/AN/A

𢯚 (Động từ)

01

〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm là khao, kéo. 〔~𦹵〕Nhổ cỏ dại. 〔~𪲍〕 Kéo mỏ neo ra.

〈越南释义〉读音nhổ,拔。〔~𦹵〕拔草。〔~𪲍〕拔锚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯚
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Hình thái radical:
⿰,扌,乳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép