ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢯚
Bảng phân tích âm vị 𢯚
Nǔ
〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm là khao, kéo. 〔~𦹵〕Nhổ cỏ dại. 〔~𪲍〕 Kéo mỏ neo ra.
〈越南释义〉读音nhổ,拔。〔~𦹵〕拔草。〔~𪲍〕拔锚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép