Bản dịch của từ 𢯝 trong tiếng Việt

𢯝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𢯝 (Động từ)

wén
01

Chữ, đọc là 'vén', nghĩa là dùng tay chỉnh sửa, sắp xếp lại quần áo cho gọn gàng (như vén áo cho ngay ngắn).

喃字。读音vén,用手整理(衣物)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯝
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,扌,泮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép