Bản dịch của từ 𢯢 trong tiếng Việt

𢯢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𢯢 (Động từ)

xiū
01

Sửa chữa, chỉnh sửa cho đúng hoặc đẹp hơn (như sửa quần áo, sửa nhà).

〈越南释义〉读音sửa,修整,修理,修改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sửa lỗi, chỉnh lại cho đúng, như sửa bài, sửa lỗi sai.

〈越南释义〉读音sửa,纠错,改正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sắp xếp, bố trí lại cho hợp lý, như sửa chỗ ngồi, sửa kế hoạch.

〈越南释义〉读音sửa,安排。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉnh đốn, làm cho ngăn nắp, gọn gàng hơn (sửa đường, sửa chữa cảnh quan).

〈越南释义〉读音sửa,整治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢯢
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【SỬA】
Hình thái radical:
⿰,扌,所
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿乚一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép