Bản dịch của từ 𢯢 trong tiếng Việt
𢯢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𢯢 (Động từ)
【xiū】
01
Sửa chữa, chỉnh sửa cho đúng hoặc đẹp hơn (như sửa quần áo, sửa nhà).
〈越南释义〉读音sửa,修整,修理,修改。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sửa lỗi, chỉnh lại cho đúng, như sửa bài, sửa lỗi sai.
〈越南释义〉读音sửa,纠错,改正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sắp xếp, bố trí lại cho hợp lý, như sửa chỗ ngồi, sửa kế hoạch.
〈越南释义〉读音sửa,安排。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chỉnh đốn, làm cho ngăn nắp, gọn gàng hơn (sửa đường, sửa chữa cảnh quan).
〈越南释义〉读音sửa,整治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
