Bản dịch của từ 𢯦 trong tiếng Việt

𢯦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

𢯦 (Động từ)

lái
01

(phương ngữ) xé, làm rách (như xé giấy, xé vải) – nhớ câu 'lại xé' để dễ nhớ

〈方〉撕。东北官话、冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢯦
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Hình thái radical:
⿰,扌,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép