ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢯧
Bảng phân tích âm vị 𢯧
Suǒ
(〈tiếng Việt〉 đọc là 'xỏ') làm chuyện xấu, trêu chọc người khác như chơi khăm (ví dụ: 'xỏ quần' nghĩa là làm trò nghịch ngợm)
〈越南释义〉读音xỏ,〔~扦〕做坏事,戏弄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép