Bản dịch của từ 𢯩 trong tiếng Việt
𢯩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𢯩 (Động từ)
【zè】
01
(Phương ngữ) Ép, ấn xuống, như ấn chuông điện (nhớ câu 'zè điện' để liên tưởng).
〈方言〉压;按。闽语。~电铃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Kìm nén, kiềm chế, như kiềm chế cơn giận trong lòng (như 'quy bụng lửa zè rớt' nghĩa là kiềm chế cơn giận).
〈方言〉抑制;按捺。闽语。规腹火~𫧃落去(按捺不住心头怒火)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Phương ngữ) Đánh (vỗ tai), như tát một cái vào má (như 'zè một cái bạt tai').
〈方言〉打(耳光)。吴语。巴掌~过去|~个巴掌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
