ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢯭
Bảng phân tích âm vị 𢯭
Dèng
Gánh vác, chịu trách nhiệm (như gánh đèn, mang trọng trách sáng tỏ)
担负。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép