Bản dịch của từ 𢯭 trong tiếng Việt

𢯭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋN/AN/AN/A

𢯭 (Động từ)

dèng
01

Gánh vác, chịu trách nhiệm (như gánh đèn, mang trọng trách sáng tỏ)

担负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢯭
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẲNG】
Các biến thể:
𣕂
Hình thái radical:
⿰,扌,帣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一一丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép